Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/切断切断🔊☆ Lưu vào danh sáchせつだんNghĩa—Hán tự trong từ này切断Câu ví dụ強風のため電線が数箇所で切断された。The strong wind cut the electric wires in several places.Từ liên quan切支丹一切押し切る横切る割り切る丸っきり区切り見切り