Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/切り切りN1🔊☆ Lưu vào danh sáchきりNghĩa—Hán tự trong từ này切Câu ví dụ彼はそこに行ったきり2度と帰ってこなかった。He went there, never to return.彼は38歳なのに両親に頼りきりです。Though 38, he is still dependent on his parents.Ngữ pháp liên quanNoun + を皮切りに(して)Từ liên quan切支丹一切押し切る横切る割り切る丸っきり区切り見切り