Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/静止静止N1🔊☆ Lưu vào danh sáchせいしNghĩa—Hán tự trong từ này静止Câu ví dụ浅間山は今静止している。Mt. Asama is now dormant.Từ liên quan休止禁止口止め差し止め思いとどまる止す止まる止む