Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/思いとどまる思いとどまる🔊☆ Lưu vào danh sáchおもいとどまるNghĩa—Hán tự trong từ này思Câu ví dụ私は彼女にスキーを思いとどまらせた。I argued her out of going skiing.Từ liên quan成吉思汗意思意思決定意思表示思いやり思い込む思い出す思い上がる