Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/止す止すN3🔊☆ Lưu vào danh sáchよすNghĩa—Hán tự trong từ này止Câu ví dụ爪を噛むのはよしなさい。Don't bite your nails.Từ liên quan休止禁止口止め差し止め思いとどまる止まる止む止める