Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/聖人聖人🔊☆ Lưu vào danh sáchせいじんNghĩa—Hán tự trong từ này聖人Câu ví dụ彼の聖人ぶった態度が気にいらない。I don't like his holier-than-thou attitude.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子