Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/生命生命N3🔊☆ Lưu vào danh sáchせいめいNghĩa—Hán tự trong từ này生命Câu ví dụ生命はいつ誕生したのですか。When did life come into being?Từ liên quan一生懸命運命延命革命救命懸命使命寿命