Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/懸命懸命🔊☆ Lưu vào danh sáchけんめいNghĩa—Hán tự trong từ này懸命Câu ví dụ父は私が懸命に働かなければならないと言った。My father said that I must work hard.Ngữ pháp liên quanNoun + なりに / なりのPlain form + のにV plain / noun + の + ためにTừ liên quan一生懸命運命延命革命救命使命寿命宿命