Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/生化学生化学🔊☆ Lưu vào danh sáchせいかがくNghĩa—Hán tự trong từ này生化学Câu ví dụ生化学の試験はやさしかった。The biochemistry test was a cinch.Từ liên quanお化け悪化一元化一酸化炭素液化塩化化ける化学