Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/正門正門N2🔊☆ Lưu vào danh sáchせいもんNghĩa—Hán tự trong từ này正門Câu ví dụ車が正門のところへきて止まった。A car drew up at the main gate.Từ liên quan賀正改正旧正月矯正公正更正校正修正