Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/正義正義N1🔊☆ Lưu vào danh sáchせいぎNghĩa—Hán tự trong từ này正義Câu ví dụ最後には正義は勝つものだ。Justice will prevail in the end.Từ liên quan賀正改正旧正月矯正公正更正校正修正