Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/正確正確N3🔊☆ Lưu vào danh sáchせいかくNghĩa—Hán tự trong từ này正確Câu ví dụこの時計の時間は正確だ。This watch keeps correct time.Từ liên quan賀正改正旧正月矯正公正更正校正修正