Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/政治家政治家🔊☆ Lưu vào danh sáchせいじかNghĩa—Hán tự trong từ này政治家Câu ví dụその政治家は何年間も、麻薬の密売買をしてきた。That politician has been trafficking in drugs for years.Ngữ pháp liên quanV-て form + はばからないTừ liên quan屋根屋台家家家家屋家鴨家業