Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/性質性質N2🔊☆ Lưu vào danh sáchせいしつNghĩa—Hán tự trong từ này性質Câu ví dụ彼は性質が頑固だ。He is obstinate in disposition.Từ liên quanアルカリ性悪性異性陰性可燃性可能性可能性が高い活性