Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/制度制度N3🔊☆ Lưu vào danh sáchせいどNghĩa—Hán tự trong từ này制度Câu ví dụ新制度は成功だと分かった。The new system proved a success.Ngữ pháp liên quanNoun + において / におけるTừ liên quan管制管制塔規制旧制共和制強制強制的禁制