Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/制定制定N1🔊☆ Lưu vào danh sáchせいていNghĩa—Hán tự trong từ này制定Câu ví dụその法律は明治時代に制定された。The law was enacted in the Meiji era.Từ liên quan管制管制塔規制旧制共和制強制強制的禁制