Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/制止制止🔊☆ Lưu vào danh sáchせいしNghĩa—Hán tự trong từ này制止Câu ví dụ警察は群衆を制止した。The police held back the crowd.Từ liên quan管制管制塔規制旧制共和制強制強制的禁制