Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/制限制限N3🔊☆ Lưu vào danh sáchせいげんNghĩa—Hán tự trong từ này制限Câu ví dụ制限スピードを超えるなよ。Don't go beyond the speed limit.Từ liên quan管制管制塔規制旧制共和制強制強制的禁制