Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/制圧制圧🔊☆ Lưu vào danh sáchせいあつNghĩa—Hán tự trong từ này制圧Câu ví dụ軍隊は反乱を制圧した。The army had the revolt well in hand.Từ liên quan管制管制塔規制旧制共和制強制強制的禁制