Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/寸断寸断🔊☆ Lưu vào danh sáchすんだんNghĩa—Hán tự trong từ này寸断Câu ví dụこれを寸断してくれ。Cut this into very fine pieces.Từ liên quan断トツ燐寸一寸横断横断歩道寸暇寸前寸法