Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/寸前寸前🔊☆ Lưu vào danh sáchすんぜんNghĩa—Hán tự trong từ này寸前Câu ví dụ彼の古い車はポンコツ寸前。His old car is on its last legs.Từ liên quanお前以前一人前駅前気前紀元前空前午前