Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/横断横断N3🔊☆ Lưu vào danh sáchおうだんNghĩa—Hán tự trong từ này横断Câu ví dụ彼はヨットで太平洋を横断した。He crossed the Pacific Ocean in a sailboat.道路を横断する時は気を付けなさい。Take care when you cross the street.Từ liên quan断トツ横断歩道決断健康診断遮断縦断診断寸断