Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/決断決断N1🔊☆ Lưu vào danh sáchけつだんNghĩa—Hán tự trong từ này決断Câu ví dụ決断の日は近い。The day of decision is at hand.Ngữ pháp liên quanNoun + ほかならぬ + nounTừ liên quan断トツ横断横断歩道健康診断遮断縦断診断寸断