Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/燐寸燐寸🔊☆ Lưu vào danh sáchマッチNghĩa—Hán tự trong từ này燐寸Câu ví dụ硫黄はマッチを作るのに使われる。Sulfur is used to make matches.Từ liên quan一寸寸暇寸前寸断寸法