Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/数人数人🔊☆ Lưu vào danh sáchすうにんNghĩa—Hán tự trong từ này数人Câu ví dụ私は東京に数人の友人がいる。I have a few friends in Tokyo.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子