Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/数える数えるN3🔊☆ Lưu vào danh sáchかぞえるNghĩa—Hán tự trong từ này数Câu ví dụあの子は20まで数えられる。That child can count to twenty.Từ liên quan屡々員数英数字過半数画数回数回数券奇数