Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/嵩張る嵩張るN1🔊☆ Lưu vào danh sáchかさばるNghĩa—Hán tự trong từ này嵩張Câu ví dụこの箱はかさばりすぎて運べない。This box is too bulky to carry.Từ liên quan矢っ張りガラス張り威張る拡張頑張る緊張見張る嵩む