Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/随意随意🔊☆ Lưu vào danh sáchずいいNghĩa—Hán tự trong từ này随意Câu ví dụ随意に退席してかまいません。You may leave your seat at will.Từ liên quan悪意威張る意外意気意気込む意気地意義意見