Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/遂行遂行🔊☆ Lưu vào danh sáchすいこうNghĩa—Hán tự trong từ này遂行Câu ví dụクーデターは慎重に遂行された。The coup was meticulously executed.Từ liên quan行けない遣る移行一方通行宇宙飛行士運行雲行き奥行き