Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/水溶性水溶性🔊☆ Lưu vào danh sáchすいようせいNghĩa—Hán tự trong từ này水溶性Từ liên quanアルカリ性悪性異性陰性可燃性可能性可能性が高い活性