Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/水死水死🔊☆ Lưu vào danh sáchすいしNghĩa—Hán tự trong từ này水死Câu ví dụ彼女は子供を水死させてしまった。She allowed her child to be drowned.Từ liên quan切支丹安楽死起死回生急死枯死死死ぬ死因