Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/陣地陣地🔊☆ Lưu vào danh sáchじんちNghĩa—Hán tự trong từ này陣地Câu ví dụ敵が守っている陣地はたいへん重要なので、その陣地を守るために敵はあくまで戦う。The position held by the enemy is so important they will fight to the bitter end to hold it.Từ liên quan意気地意地意地悪下地各地緩衝地帯基地気違い