Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/甚大甚大🔊☆ Lưu vào danh sáchじんだいNghĩa—Hán tự trong từ này甚大Câu ví dụその会社は甚大な被害を被った。The company suffered big losses.Từ liên quanお大事に偉大医大一大過大拡大寛大巨大