Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/尋常尋常🔊☆ Lưu vào danh sáchじんじょうNghĩa—Hán tự trong từ này尋常Câu ví dụジェーンの死は尋常ではない。Jane didn't die a natural death.Từ liên quan異常恒常常に常軌常時尋ねる尋ね人尋問