Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/尋問尋問🔊☆ Lưu vào danh sáchじんもんNghĩa—Hán tự trong từ này尋問Câu ví dụ警察は彼を詳しく尋問した。The police questioned him closely.Từ liên quan慰問押し問答学問喚問疑問疑問符詰問検問