Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/人文科学人文科学N2🔊☆ Lưu vào danh sáchじんぶんかがくNghĩa—Hán tự trong từ này人文科学Câu ví dụ歴史学は人文科学の一部門である。History is a branch of the humanities.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子