Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/人道的人道的🔊☆ Lưu vào danh sáchじんどうてきNghĩa—Hán tự trong từ này人道的Câu ví dụそれは罪人に対する最も人道的な刑罰ではないか。Isn't that the most humane punishment for criminals?Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子