Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/人前人前🔊☆ Lưu vào danh sáchひとまえNghĩa—Hán tự trong từ này人前Câu ví dụ人前で歌うのは苦手です。I don't like to sing in public.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子