Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/人だかり人だかり🔊☆ Lưu vào danh sáchひとだかりNghĩa—Hán tự trong từ này人Câu ví dụ話し手の周りには人だかりがしていた。A crowd of people gathered around the speaker.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子