Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/人殺し人殺し🔊☆ Lưu vào danh sáchひとごろしNghĩa—Hán tự trong từ này人殺Câu ví dụ彼は、人殺しも同然だ。He is no better than a murderer.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子