Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/人ごみ人ごみN3🔊☆ Lưu vào danh sáchひとごみNghĩa—Hán tự trong từ này人Câu ví dụ私は人込みを割って前進した。I made my way through the crowd.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子