Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/人工呼吸人工呼吸🔊☆ Lưu vào danh sáchじんこうこきゅうNghĩa—Hán tự trong từ này人工呼吸Câu ví dụ彼は人工呼吸で子供を生き返らせた。He revived the child with artificial respiration.Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子