Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/人気人気N3🔊☆ Lưu vào danh sáchにんきNghĩa—Hán tự trong từ này人気Câu ví dụ人気がでて彼女はうぬぼれた。The popularity turned her head.Ngữ pháp liên quanNoun + から見ると / から見れば / から見てNoun + はもちろん(のこと)Từ liên quanあの人アメリカ人愛人悪人偉人一人で一人前一人息子