Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/辛酸辛酸🔊☆ Lưu vào danh sáchしんさんNghĩa—Hán tự trong từ này辛酸Từ liên quan辛子香辛料辛い辛い辛うじて辛苦辛勝辛抱