Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/辛い辛いN3🔊☆ Lưu vào danh sáchつらいNghĩa—Hán tự trong từ này辛Từ liên quan辛子香辛料辛い辛うじて辛苦辛酸辛勝辛抱