Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/辛うじて辛うじてN1🔊☆ Lưu vào danh sáchかろうじてNghĩa—Hán tự trong từ này辛Câu ví dụわれわれはかろうじて事故を免れた。We narrowly missed the accident.Từ liên quan辛子香辛料辛い辛い辛苦辛酸辛勝辛抱