Trang chủ/JLPT N2/Từ vựng/診る診るN2🔊☆ Lưu vào danh sáchみるNghĩa—Hán tự trong từ này診Câu ví dụ歯医者に診てもらうべきだ。You ought to see a dentist.Từ liên quan往診健康診断検診診察診断診療打診診療所