Trang chủ/JLPT null/Từ vựng/打診打診🔊☆ Lưu vào danh sáchだしんNghĩa—Hán tự trong từ này打診Câu ví dụ彼に打診して、賛成してくれるかどうか確かめてみなさい。Try sounding him out and see if he'll come around.Từ liên quan打安打一打殴打犠打強打挟み撃ち迎え撃つ