Trang chủ/JLPT N3/Từ vựng/診察診察N3🔊☆ Lưu vào danh sáchしんさつNghĩa—Hán tự trong từ này診察Câu ví dụ医者は私ののどを診察した。The doctor examined my throat.Từ liên quan監察観察警察警察官警察署警察庁検察考察