Trang chủ/JLPT N1/Từ vựng/真珠真珠N1🔊☆ Lưu vào danh sáchしんじゅNghĩa—Hán tự trong từ này真珠Câu ví dụそれは贋の真珠にすぎない。It is merely an imitation pearl.Từ liên quan間近間際玉写真珠玉珠算数珠算盤